born in the vestry

preposition phrase
  1. (ít gặp) Sinh ra ngoài giá thú.
    (uncommon) Born out of wedlock.
🎬 Nghe “born in the vestry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish